Từ vựng 1-40
Câu 1: 人生
Chọn đáp án đúng
じんせい
しんせい
じせい
じんせ
Giải đáp câu hỏi
じんせい
Câu 2: 人間
Chọn đáp án đúng
じんげん
にんかん
にんげん
じんかん
Giải đáp câu hỏi
にんげん
Câu 3: 。。。は酸素がなければ生きられない
Chọn đáp án đúng
祖先
人生
人間
Giải đáp câu hỏi
Câu 4: 祖先
Chọn đáp án đúng
そうせん
そうぜん
そせい
そせん
Giải đáp câu hỏi
そせん
Câu 5: うちの。。。はみな近く住んでいる
Chọn đáp án đúng
親戚
寿命
人生
筆者
Giải đáp câu hỏi
親戚
Câu 6: 夫婦
Chọn đáp án đúng
ふふ
ふうふ
ぶうふ
おとふ
Giải đáp câu hỏi
ふうふ
Câu 7: 長男
Chọn đáp án đúng
ちょうなん
ちょうだん
ちょなん
ちょだん
Giải đáp câu hỏi
ちょうなん
Câu 8: 主人
Chọn đáp án đúng
おとじん
しゅひと
しゅじん
しゅびと
Giải đáp câu hỏi
しゅじん
Câu 9: 双子
Chọn đáp án đúng
ふたこ
ふたご
ぶたご
ふだご
Giải đáp câu hỏi
ふたご
Câu 10: まいご
Chọn đáp án đúng
迷子
祖先
人間
Giải đáp câu hỏi
迷子
Câu 11: 他人
Chọn đáp án đúng
たんじn
ほかひと
たにん
ほかじん
Giải đáp câu hỏi
たにん
Câu 12: 彼女は。。。に回すと怖い
Chọn đáp án đúng
才能
人間
将来
Giải đáp câu hỏi
Câu 13: 味方
Chọn đáp án đúng
みかた
みがた
かたみ
がたみ
Giải đáp câu hỏi
みかた
Câu 14: 筆者
Chọn đáp án đúng
ひさ
ひっしゃ
ひっさ
ひしゃ
Giải đáp câu hỏi
ひっしゃ
Câu 15: 寿命
Chọn đáp án đúng
じゅみょ
じゅみゅ
じゅみょう
じゅびょう
Giải đáp câu hỏi
じゅみょう
Câu 16: 。。。の希望は海外で働くことだ
Chọn đáp án đúng
話題
苦労
服装
将来
Giải đáp câu hỏi
将来
Câu 17: 才能
Chọn đáp án đúng
さいの
さいのう
ざいの
ざいのう
Giải đáp câu hỏi
さいのう
Câu 18: 私にはこの問題を解決する。。。はない
Chọn đáp án đúng
能力
努力
協力
動作
Giải đáp câu hỏi
能力
Câu 19: 長所
Chọn đáp án đúng
ちょしょ
ちょそ
ちょうそ
ちょうしょ
Giải đáp câu hỏi
ちょうしょ
Câu 20: 個性
Chọn đáp án đúng
こせい
ごせい
こせ
ごせ
Giải đáp câu hỏi
こせい
Câu 21: 私の左利きは親からの。。。だ
Chọn đáp án đúng
出産
地位
支度
遺伝
Giải đáp câu hỏi
遺伝
Câu 22: 彼女の。。。は優雅で美しい
Chọn đáp án đúng
動作
睡眠
出勤
履歴
Giải đáp câu hỏi
動作
Câu 23: 真似
Chọn đáp án đúng
がめ
まね
しんね
まんね
Giải đáp câu hỏi
まね
Câu 24: 睡眠
Chọn đáp án đúng
ずいみん
ねみん
すいみん
しゅみん
Giải đáp câu hỏi
すいみん
Câu 25: 食堂のそばを通ると、いい匂いで。。。がわいている
Chọn đáp án đúng
食欲
全身
臨時
低下
Giải đáp câu hỏi
食欲
Câu 26: 一人暮らしになって、。。。が増える
Chọn đáp án đúng
介護
専攻
外食
Giải đáp câu hỏi
外食
Câu 27: 最近は、。。。や育児のする男性が増えている
Chọn đáp án đúng
費用
家事
受験
意志
Giải đáp câu hỏi
家事
Câu 28: 出産
Chọn đáp án đúng
しゅさん
しゅっさん
うまさん
うまざん
Giải đáp câu hỏi
しゅっさん
Câu 29: 介護
Chọn đáp án đúng
かいご
かいこ
こかい
ごかい
Giải đáp câu hỏi
かいご
Câu 30: 給料は少ないので、。。。と食べてはいけない
Chọn đáp án đúng
出世
赤字
経費
共働き
Giải đáp câu hỏi
共働き
Câu 31: 出勤
Chọn đáp án đúng
しゅきん
しゅぎん
しゅっきん
じゅきん
Giải đáp câu hỏi
しゅっきん
Câu 32: 。。。もしたいが、仕事ばかりの人生も嫌だ
Chọn đáp án đúng
出世
違反
注射
現在
Giải đáp câu hỏi
出世
Câu 33: 。。。が上がるとともにストレスも増える
Chọn đáp án đúng
名簿
履歴
地位
支度
Giải đáp câu hỏi
地位
Câu 34: 受験
Chọn đáp án đúng
しゅけん
じゅけん
じゅげん
じゅうけん
Giải đáp câu hỏi
じゅけん
Câu 35: 専攻
Chọn đáp án đúng
せんこ
せんご
せんこう
ぜんこう
Giải đáp câu hỏi
せんこう
Câu 36: 出かけるから。。。しなさい
Chọn đáp án đúng
支度
服装
話題
感情
Giải đáp câu hỏi
支度
Câu 37: 玄関に。。。を映す大きな鏡が置いてある
Chọn đáp án đúng
全身
出産
出勤
期待
Giải đáp câu hỏi
全身
Câu 38: 年を取ると顔の。。。が増える
Chọn đáp án đúng
味方
夫婦
人間
しわ
Giải đáp câu hỏi
しわ
Câu 39: 彼女は。。。に構わずどへでも出かけるので、一緒に歩くのが恥ずかしい
Chọn đáp án đúng
しわ
服装
言い訳
意思
Giải đáp câu hỏi
服装
Thời gian làm bài
Danh sách câu hỏi
Thời gian làm bài 15phút
Trả lời đúng
Trả lời sai
Không trả lời câu hỏi
Nộp bài chấm điểm
Số câu hoàn thành: 0/40
Chúc mừng bạn đã vượt qua Từ vựng 1-40
Kết quả
Câu trả lời đúng của bạn: câu
Tổng số câu: 40 câu
Xem đáp án và lời giải
Bạn chưa vượt qua Từ vựng 1-40 cố gắng luyện thêm nhé!
Kết quả
Câu trả lời đúng của bạn: câu
Tổng số câu: 40 câu
Xem đáp án và lời giải

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC

Bạn vui lòng điền đầy đủ thông tin vào các ô có dấu (*) ở form bên dưới. Cô sẽ tiếp nhận và tư vấn cho bạn trong vòng 24h. Cảm ơn bạn!
ĐĂNG KÝ NGAY